0935.081.556
Tin tức

Vật liệu và quy cách chuẩn của container – Tiêu chuẩn kỹ thuật chi tiết nhất 2025

Mục lục [ show ]

VẬT LIỆU VÀ QUY CÁCH CHUẨN CỦA CONTAINER (CẬP NHẬT 2025)

Container là thiết bị không thể thiếu trong lĩnh vực vận tải hàng hóa quốc tếlogistics. Để đảm bảo độ bền, an toàn và khả năng tái sử dụng nhiều lần, container phải được sản xuất theo tiêu chuẩn vật liệu và quy cách kỹ thuật thống nhất trên toàn cầu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu tạo, vật liệu và quy cách chuẩn của container hiện nay.


1. Vật liệu chế tạo container

1.1. Vỏ và khung container

  • Thép Corten (COR-TEN steel):
    Đây là loại thép chịu thời tiết cao cấp, có khả năng chống gỉ sét, ăn mòn, chịu tải và chịu lực cực tốt.
    → Được sử dụng phổ biến nhất cho container vận tải biển (container khô, container lạnh…).

  • Hợp kim nhôm:
    Thường dùng cho container hàng nhẹ hoặc container hàng không, giúp giảm trọng lượng và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Thép không gỉ (Inox):
    Dùng cho container bảo ôn, container chứa hóa chất hoặc thực phẩm, nơi yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn cao.
  • Sàn container:
    Làm từ ván gỗ cứng (hardwood) hoặc ván ép nhiều lớp phủ keo chống ẩm, dày khoảng 28–30 mm.
    Một số loại container mới còn dùng sàn composite hoặc thép mạ kẽm để tăng độ bền.

1.2. Sơn phủ và xử lý bề mặt

  • Container tiêu chuẩn được sơn 3 lớp chống gỉ: sơn lót – sơn phủ màu – sơn chống tia UV.
  • Màu sơn thường theo mã RAL hoặc tùy thương hiệu (xanh, đỏ, trắng, cam...).
  • Có lớp chống oxy hóa để đảm bảo tuổi thọ lên đến 15–20 năm.

2. Quy cách và kích thước tiêu chuẩn của container

Theo ISO 668:2020, container vận tải được chia theo kích thước chuẩn để thuận tiện trong bốc xếp, vận chuyển và lưu kho.

2.1. Container 20 feet (20ft)

Thông số

Quy cách tiêu chuẩn

Chiều dài ngoài

6.058 mm

Chiều rộng ngoài

2.438 mm

Chiều cao ngoài

2.591 mm

Dung tích

33,2 m³

Trọng lượng vỏ (Tare weight)

~2.200 kg

Tải trọng tối đa (Gross weight)

~24.000 kg

Thường được gọi là container 1 TEU, dùng phổ biến để chở hàng khô, vật tư, thiết bị.


2.2. Container 40 feet (40ft)

Thông số

Quy cách tiêu chuẩn

Chiều dài ngoài

12.192 mm

Chiều rộng ngoài

2.438 mm

Chiều cao ngoài

2.591 mm

Dung tích

67,7 m³

Trọng lượng vỏ

~3.700 kg

Tải trọng tối đa

~30.480 kg

Dùng phổ biến trong xuất nhập khẩu hàng khối lượng lớn hoặc hàng nhẹ cồng kềnh.


2.3. Container 40 feet cao (40ft High Cube)

Thông số

Quy cách tiêu chuẩn

Chiều dài ngoài

12.192 mm

Chiều rộng ngoài

2.438 mm

Chiều cao ngoài

2.896 mm

Dung tích

76,3 m³

Loại này cao hơn 30 cm so với container thường, phù hợp chở hàng nhẹ, hàng cao như thiết bị máy móc, hàng điện tử, nông sản đóng kiện...


3. Cấu tạo chung của container

Một container tiêu chuẩn gồm các bộ phận chính:

  1. Khung (Frame):
    Gồm thanh xà dọc, xà ngang, góc nối thép – chịu tải chính của container.
  2. Vách bên (Side panels):
    Làm bằng thép dập sóng hoặc hợp kim nhôm.
  3. Sàn (Floor):
    Gỗ hoặc thép chống trượt, chịu tải trọng từ 4–5 tấn/m².
  4. Cửa (Door):
    Hai cánh, bản lề thép không gỉ, có gioăng cao su chống nước và khóa an toàn.
  5. Nóc (Roof):
    Làm bằng tấm thép nguyên khối, sơn chống gỉ, có lỗ thoát nước.
  6. Góc container (Corner Castings):
    8 góc tiêu chuẩn ISO 1161 – nơi cẩu, chằng buộc, xếp chồng container.

4. Tiêu chuẩn quốc tế về container

Container phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:

Mã tiêu chuẩn

Nội dung chính

ISO 668

Quy định kích thước & tải trọng container

ISO 1496

Yêu cầu kỹ thuật – độ bền, tải trọng, thử nghiệm

ISO 6346

Quy định mã số nhận dạng container (số container)

ISO 1161

Thiết kế góc nối (corner fittings)

CSC 1972

Công ước quốc tế về an toàn container (Convention for Safe Containers)

Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, container có thể trao đổi, vận chuyển và sử dụng trên toàn cầu mà không cần chỉnh sửa thiết kế.


5. Ứng dụng của container chuẩn

  • Vận tải đường biển – đường bộ – đường sắt – đường hàng không.
  • Cải tạo container thành văn phòng, nhà ở, quán cà phê, kho chứa hàng.
  • Dự án xây dựng di động: container dễ lắp đặt, tháo dỡ và di chuyển.

6. Kết luận

Hiểu rõ vật liệu và quy cách chuẩn của container giúp doanh nghiệp:

  • Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa.
  • Tối ưu chi phí vận chuyển và bảo quản.
  • Đảm bảo an toàn và tuân thủ quy chuẩn quốc tế.

Nếu bạn đang tìm container kho, container lạnh hoặc container văn phòng đạt tiêu chuẩn ISO, hãy liên hệ các đơn vị uy tín để được tư vấn về quy cách, tải trọng và vật liệu phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

CÔNG TY TNHH CONTAINER MIỀN NAM PHÁT

Văn Phòng : 81 đường DX 82, Chánh Hiệp, TP.HCM

Dpot 1: 81 đường DX 82, Chánh Hiệp, TP.HCM

Dpot 2: KP3, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai.

Dpot 3: Cụm CN Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, TP Bắc Ninh

Mã số thuế: 3 7 0 3 3 1 0 6 9 9

Điện thoại0935.081.556 or 0967.727.068 (Mr Phát)

Email: nhatphatlu1995@gmail.com

Websitecontainermiennamphat.com

THÔNG TIN LIÊN HỆ

“Chất lượng tạo uy tín –

Container Miền Nam Phát

đồng hành cùng mọi dự án.”

CÔNG TY TNHH CONTAINER MIỀN NAM PHÁT

Văn Phòng : 81 đường DX 82, Chánh Hiệp, TP.HCM

Dpot 1: 81 đường DX 82, Chánh Hiệp, TP.HCM

Dpot 2: KP3, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai.

Chi nhánh miền bắc: Cụm CN Khắc Niệm, Phường Khắc Niệm, TP Bắc Ninh

Mã số thuế: 3 7 0 3 3 1 0 6 9 9

Điện thoại0935.081.556 or 0967.727.068 (Mr Phát)

Email: nhatphatlu1995@gmail.com

Website: containermiennamphat.com

Copyright © 2025 Bản quyền thuộc Container Miền Nam Phát. Designed by webideas.vn
Trang chủ Danh mục Liên hệ