VẬT LIỆU VÀ QUY CÁCH CHUẨN CỦA CONTAINER (CẬP NHẬT 2025)
Container là thiết bị không thể thiếu trong lĩnh vực vận tải hàng hóa quốc tế và logistics. Để đảm bảo độ bền, an toàn và khả năng tái sử dụng nhiều lần, container phải được sản xuất theo tiêu chuẩn vật liệu và quy cách kỹ thuật thống nhất trên toàn cầu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về cấu tạo, vật liệu và quy cách chuẩn của container hiện nay.
1. Vật liệu chế tạo container
1.1. Vỏ và khung container
-
Thép Corten (COR-TEN steel):
Đây là loại thép chịu thời tiết cao cấp, có khả năng chống gỉ sét, ăn mòn, chịu tải và chịu lực cực tốt.
→ Được sử dụng phổ biến nhất cho container vận tải biển (container khô, container lạnh…). - Hợp kim nhôm:
Thường dùng cho container hàng nhẹ hoặc container hàng không, giúp giảm trọng lượng và tiết kiệm nhiên liệu. - Thép không gỉ (Inox):
Dùng cho container bảo ôn, container chứa hóa chất hoặc thực phẩm, nơi yêu cầu vệ sinh và chống ăn mòn cao. - Sàn container:
Làm từ ván gỗ cứng (hardwood) hoặc ván ép nhiều lớp phủ keo chống ẩm, dày khoảng 28–30 mm.
Một số loại container mới còn dùng sàn composite hoặc thép mạ kẽm để tăng độ bền.
1.2. Sơn phủ và xử lý bề mặt
- Container tiêu chuẩn được sơn 3 lớp chống gỉ: sơn lót – sơn phủ màu – sơn chống tia UV.
- Màu sơn thường theo mã RAL hoặc tùy thương hiệu (xanh, đỏ, trắng, cam...).
- Có lớp chống oxy hóa để đảm bảo tuổi thọ lên đến 15–20 năm.

2. Quy cách và kích thước tiêu chuẩn của container
Theo ISO 668:2020, container vận tải được chia theo kích thước chuẩn để thuận tiện trong bốc xếp, vận chuyển và lưu kho.
2.1. Container 20 feet (20ft)
|
Thông số |
Quy cách tiêu chuẩn |
|---|---|
|
Chiều dài ngoài |
6.058 mm |
|
Chiều rộng ngoài |
2.438 mm |
|
Chiều cao ngoài |
2.591 mm |
|
Dung tích |
33,2 m³ |
|
Trọng lượng vỏ (Tare weight) |
~2.200 kg |
|
Tải trọng tối đa (Gross weight) |
~24.000 kg |
Thường được gọi là container 1 TEU, dùng phổ biến để chở hàng khô, vật tư, thiết bị.
2.2. Container 40 feet (40ft)
|
Thông số |
Quy cách tiêu chuẩn |
|---|---|
|
Chiều dài ngoài |
12.192 mm |
|
Chiều rộng ngoài |
2.438 mm |
|
Chiều cao ngoài |
2.591 mm |
|
Dung tích |
67,7 m³ |
|
Trọng lượng vỏ |
~3.700 kg |
|
Tải trọng tối đa |
~30.480 kg |
Dùng phổ biến trong xuất nhập khẩu hàng khối lượng lớn hoặc hàng nhẹ cồng kềnh.
2.3. Container 40 feet cao (40ft High Cube)
|
Thông số |
Quy cách tiêu chuẩn |
|---|---|
|
Chiều dài ngoài |
12.192 mm |
|
Chiều rộng ngoài |
2.438 mm |
|
Chiều cao ngoài |
2.896 mm |
|
Dung tích |
76,3 m³ |
Loại này cao hơn 30 cm so với container thường, phù hợp chở hàng nhẹ, hàng cao như thiết bị máy móc, hàng điện tử, nông sản đóng kiện...
3. Cấu tạo chung của container
Một container tiêu chuẩn gồm các bộ phận chính:
- Khung (Frame):
Gồm thanh xà dọc, xà ngang, góc nối thép – chịu tải chính của container. - Vách bên (Side panels):
Làm bằng thép dập sóng hoặc hợp kim nhôm. - Sàn (Floor):
Gỗ hoặc thép chống trượt, chịu tải trọng từ 4–5 tấn/m². - Cửa (Door):
Hai cánh, bản lề thép không gỉ, có gioăng cao su chống nước và khóa an toàn. - Nóc (Roof):
Làm bằng tấm thép nguyên khối, sơn chống gỉ, có lỗ thoát nước. - Góc container (Corner Castings):
8 góc tiêu chuẩn ISO 1161 – nơi cẩu, chằng buộc, xếp chồng container.
4. Tiêu chuẩn quốc tế về container
Container phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế:
|
Mã tiêu chuẩn |
Nội dung chính |
|---|---|
|
ISO 668 |
Quy định kích thước & tải trọng container |
|
ISO 1496 |
Yêu cầu kỹ thuật – độ bền, tải trọng, thử nghiệm |
|
ISO 6346 |
Quy định mã số nhận dạng container (số container) |
|
ISO 1161 |
Thiết kế góc nối (corner fittings) |
|
CSC 1972 |
Công ước quốc tế về an toàn container (Convention for Safe Containers) |
Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, container có thể trao đổi, vận chuyển và sử dụng trên toàn cầu mà không cần chỉnh sửa thiết kế.
5. Ứng dụng của container chuẩn
- Vận tải đường biển – đường bộ – đường sắt – đường hàng không.
- Cải tạo container thành văn phòng, nhà ở, quán cà phê, kho chứa hàng.
- Dự án xây dựng di động: container dễ lắp đặt, tháo dỡ và di chuyển.
6. Kết luận
Hiểu rõ vật liệu và quy cách chuẩn của container giúp doanh nghiệp:
- Lựa chọn loại container phù hợp với hàng hóa.
- Tối ưu chi phí vận chuyển và bảo quản.
- Đảm bảo an toàn và tuân thủ quy chuẩn quốc tế.
Nếu bạn đang tìm container kho, container lạnh hoặc container văn phòng đạt tiêu chuẩn ISO, hãy liên hệ các đơn vị uy tín để được tư vấn về quy cách, tải trọng và vật liệu phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

